예약
ye-yak
Sự đặt chỗ, sự đặt trước
Siêu trí nhớ
Ai đã yêu nhạc [ye-yak] thì phải đặt chỗ trước để không lỡ mất buổi diễn.
Ví dụ thực tế
저녁 식사 예약을 해두었어요.
호텔 예약했어요.
미리 예약해야 해요.
Từ ghép liên quan
예약하다 - đặt chỗ, đặt trước (chủ động)예약되다 - được đặt chỗ, được đặt trước (bị động)예약석 - chỗ đặt trước예약금 - tiền đặt cọc예약자 - người đặt chỗ예약 번호 - số đặt chỗ온라인 예약 - đặt chỗ trực tuyến예약제 - chế độ đặt trước예약하다 (ye-yak-ha-da) - đặt trước, đặt chỗ예약석 (ye-yak-seok) - chỗ đặt trước, ghế đã đặt예약금 (ye-yak-geum) - tiền đặt cọc
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 예약 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 예약 (phát âm là ye-yak) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự đặt chỗ, sự đặt trước". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 예약 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저녁 식사 예약을 해두었어요. - Nghĩa: undefined