Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

역사

yeok-ssa

Các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, Môn học hoặc ngành nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ

Siêu trí nhớ

Lịch sử là những câu chuyện yêu xa (yeok-ssa) của quá khứ, đầy ắp kỷ niệm.

Ví dụ thực tế

한국의 역사는 흥미로운 이야기로 가득합니다.

그는 대학에서 역사를 전공했습니다.

역사를 배우는 것은 중요합니다.

Từ ghép liên quan

역사학 (sử học)역사가 (nhà sử học)역사책 (sách lịch sử)역사 시대 (thời đại lịch sử)근현대사 (lịch sử cận hiện đại)역사적 (có tính lịch sử, mang tính lịch sử)역사학자 (nhà sử học)세계 역사 (se-gye yeok-sa) - lịch sử thế giới한국 역사 (han-guk yeok-sa) - lịch sử Hàn Quốc역사가 (yeok-sa-ga) - nhà sử học

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 역사 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 역사 (phát âm là yeok-ssa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, Môn học hoặc ngành nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 역사 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 한국의 역사는 흥미로운 이야기로 가득합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 역사 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App