여행
yeo-haeng
Chuyến đi, cuộc hành trình, du lịch
Siêu trí nhớ
Dơ hành lý lên xe, ta bắt đầu chuyến đi du lịch tuyệt vời!
Ví dụ thực tế
세계 일주 여행은 많은 사람들의 꿈이다.
한국으로 여행 가고 싶어요.
여행 계획을 세우다.
Từ ghép liên quan
여행사 - công ty du lịch여행객 - du khách여행지 - địa điểm du lịch여행자 - người đi du lịch, du khách여행경비 - chi phí du lịch신혼여행 - tuần trăng mật수학여행 - chuyến dã ngoại/tham quan học tập (của học sinh)배낭여행 - du lịch bụi/phượt여행하다 - đi du lịch, du hành
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 여행 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 여행 (phát âm là yeo-haeng) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Chuyến đi, cuộc hành trình, du lịch". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 여행 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 세계 일주 여행은 많은 사람들의 꿈이다. - Nghĩa: undefined