Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

여기

yeo-gi

Ở đây, chỗ này (gần người nói), Điểm này, phần này (trong một tổng thể), Đây (khi đưa/trình bày vật gì)

Siêu trí nhớ

Tôi yêu ghi lại khoảnh khắc đẹp nơi này.

Ví dụ thực tế

여기는 제 사무실입니다.

이 문서는 여기가 중요해요.

주문하신 커피 여기 있습니다.

Từ ghép liên quan

여기저기 - khắp nơi, đây đó여기까지 - đến đây여기로 - đến đây, về đây

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 여기 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 여기 (phát âm là yeo-gi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ở đây, chỗ này (gần người nói), Điểm này, phần này (trong một tổng thể), Đây (khi đưa/trình bày vật gì)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 여기 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 여기는 제 사무실입니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 여기 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App