Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

어머니

eo-meo-ni

Mẹ ruột hoặc mẹ nuôi, Người phụ nữ lớn tuổi đáng kính, Nguồn gốc, cội nguồn, nền tảng

Siêu trí nhớ

Ơ Mẹ đi đâu mà con nhớ Mẹ quá chừng!

Ví dụ thực tế

제 어머니는 항상 저를 응원해 주십니다.

옆집 어머니께서 맛있는 떡을 주셨어요.

독서는 지식의 어머니입니다.

Từ ghép liên quan

어머니날 - Ngày của Mẹ어머니회 - Hội các bà mẹ어머니의 품 - lòng mẹ어머니다움 - tính cách của người mẹ어머니표 - thương hiệu của mẹ, đồ mẹ làm어머니뻘 - Bằng tuổi mẹ / Xấp xỉ tuổi mẹ

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 어머니 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 어머니 (phát âm là eo-meo-ni) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Mẹ ruột hoặc mẹ nuôi, Người phụ nữ lớn tuổi đáng kính, Nguồn gốc, cội nguồn, nền tảng". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 어머니 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 제 어머니는 항상 저를 응원해 주십니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 어머니 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App