어디
eo-di
Nơi nào, chỗ nào (hỏi về địa điểm), Đâu đó, chỗ nào đó (không xác định), Làm gì có chỗ nào, đâu mà có (câu hỏi tu từ)
Siêu trí nhớ
Nghe tiếng 'Ơ đi [eo-di]!', tôi vội hỏi 'Nơi nào vậy?'
Ví dụ thực tế
열쇠를 어디에 두었는지 찾을 수가 없어요.
어디 불편한 곳은 없으세요?
세상에 공짜가 어디 있어요?
Từ ghép liên quan
어디든지 - bất cứ đâu, ở đâu cũng어디론가 - đến một nơi nào đó어디까지 - đến đâu, bao xa어디서나 - ở bất cứ đâu, mọi nơi어디쯤 - khoảng đâu đó, ở khoảng nào어디라도
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 어디 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 어디 (phát âm là eo-di) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nơi nào, chỗ nào (hỏi về địa điểm), Đâu đó, chỗ nào đó (không xác định), Làm gì có chỗ nào, đâu mà có (câu hỏi tu từ)". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 어디 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 열쇠를 어디에 두었는지 찾을 수가 없어요. - Nghĩa: undefined