알리다
al-ri-da
Thông báo, báo cho biết (một sự thật, tin tức), Báo hiệu, cho biết sự hiện diện hoặc ý định, Quảng bá, công bố rộng rãi, làm cho nổi tiếng
Siêu trí nhớ
An Ly đã thông báo tin vui cho cả làng.
Ví dụ thực tế
시험 결과를 부모님께 알렸다.
그는 기침 소리로 자신의 존재를 알렸다.
한국의 아름다운 문화를 전 세계에 알리고 싶다.
Từ ghép liên quan
알다 (biết) - gốc알리다 (làm cho biết, thông báo) - thể sai khiến알려지다 (được biết đến, trở nên nổi tiếng) - thể bị động널리 알리다 (làm cho biết rộng rãi)세상에 알리다 (cho cả thế giới biết)알림 (thông báo, lời báo)알림장 (sổ liên lạc, bảng thông báo)알림음 (âm thanh thông báo)알림 - Thông báo (danh từ)알려주다 - Cho biết, nói cho biết알림판 - Bảng thông báo
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 알리다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 알리다 (phát âm là al-ri-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thông báo, báo cho biết (một sự thật, tin tức), Báo hiệu, cho biết sự hiện diện hoặc ý định, Quảng bá, công bố rộng rãi, làm cho nổi tiếng". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 알리다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 시험 결과를 부모님께 알렸다. - Nghĩa: undefined