앉다
an-tta
Ngồi xuống, đặt mông xuống, Đậu, đậu xuống (chim, côn trùng), Nhậm chức, đảm nhiệm vị trí, Lắng xuống, đọng lại (bụi, nước)
Siêu trí nhớ
An ta mệt quá, đành phải ngồi xuống nghỉ thôi.
Ví dụ thực tế
아이가 엄마 무릎에 앉았다.
잠자리가 연잎에 앉았다.
그는 마침내 사장 자리에 앉았다.
Từ ghép liên quan
앉히다 - làm cho ngồi, đặt ngồi앉은뱅이 - người què, người không đứng được앉은키 - chiều cao khi ngồi앉은자리 - chỗ ngồi앉음새 - dáng ngồi앉음 - sự ngồi주저앉다
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 앉다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 앉다 (phát âm là an-tta) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ngồi xuống, đặt mông xuống, Đậu, đậu xuống (chim, côn trùng), Nhậm chức, đảm nhiệm vị trí, Lắng xuống, đọng lại (bụi, nước)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 앉다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 아이가 엄마 무릎에 앉았다. - Nghĩa: undefined