Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

아침

a-chim

Buổi sáng, sáng sớm, Bữa sáng, điểm tâm

Siêu trí nhớ

A chim non chờ mẹ mớm bữa sáng vào buổi sáng.

Ví dụ thực tế

아침부터 비가 내리기 시작했어요.

저는 매일 아침을 꼭 먹어요.

좋은 아침입니다.

Từ ghép liên quan

아침밥 - bữa sáng아침잠 - giấc ngủ sáng아침놀 - ráng sáng아침해 - mặt trời buổi sáng아침저녁 - sáng tối아침 식사 (a-chim sik-sa) - bữa ăn sáng아침밥 (a-chim-bap) - cơm sáng아침 일찍 (a-chim il-jjik) - sáng sớm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 아침 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 아침 (phát âm là a-chim) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Buổi sáng, sáng sớm, Bữa sáng, điểm tâm". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 아침 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 아침부터 비가 내리기 시작했어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 아침 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App