아름답다
a-reum-dap-da
Có vẻ ngoài thu hút, dễ chịu về thị giác., Có phẩm chất, tính cách tốt đẹp, đáng ngưỡng mộ., Có ý nghĩa sâu sắc, thiêng liêng, đáng trân trọng.
Siêu trí nhớ
Khi thấy cảnh vật **Á-rơm-đáp-đà** [a-reum-dap-da], tôi chỉ muốn **đẹp** như bức tranh đó!
Ví dụ thực tế
저녁 노을이 정말 아름답게 물들었어요.
그녀의 희생은 정말 아름다운 행동이었어요.
두 사람의 사랑 이야기는 매우 아름답습니다.
Từ ghép liên quan
아름답게 하다 (làm cho đẹp)아름다워지다 (trở nên đẹp)아름다움 (vẻ đẹp, sự xinh đẹp - danh từ)아름다운아름다움아름답게
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 아름답다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 아름답다 (phát âm là a-reum-dap-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Có vẻ ngoài thu hút, dễ chịu về thị giác., Có phẩm chất, tính cách tốt đẹp, đáng ngưỡng mộ., Có ý nghĩa sâu sắc, thiêng liêng, đáng trân trọng.". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 아름답다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저녁 노을이 정말 아름답게 물들었어요. - Nghĩa: undefined