Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

식사

sik-sa

Việc ăn uống, việc dùng bữa, Bữa ăn (món ăn, thực phẩm)

Siêu trí nhớ

Một bữa ăn sắc sa (siksa) luôn đầy ắp màu sắc và sự sang trọng.

Ví dụ thực tế

바빠서 아침 식사를 거르는 경우가 많아요.

오늘은 간단한 식사로 때웠어요.

점심 식사 했어요?

Từ ghép liên quan

식사 시간 - giờ ăn식사 자리 - bàn ăn, bữa tiệc (có ăn uống)단체 식사 - bữa ăn tập thể식사 예절 - phép tắc ăn uống식사하다 - ăn uống, dùng bữa아침 식사 - bữa ăn sáng

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 식사 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 식사 (phát âm là sik-sa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Việc ăn uống, việc dùng bữa, Bữa ăn (món ăn, thực phẩm)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 식사 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 바빠서 아침 식사를 거르는 경우가 많아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 식사 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App