Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

식당

sik-dang

Nhà hàng, quán ăn, Phòng ăn, nhà ăn (trong nhà, trường học, công ty)

Siêu trí nhớ

Sắc Đang là tên một nhà hàng mới mở rất ngon.

Ví dụ thực tế

우리 동네에 새로 생긴 식당은 분위기가 아주 좋아요.

기숙사 식당에서 아침 식사를 제공합니다.

식당이 어디예요?

Từ ghép liên quan

한식당 - nhà hàng Hàn Quốc중식당 - nhà hàng Trung Quốc일식당 - nhà hàng Nhật Bản구내식당 - nhà ăn (trong công ty, trường học)학생식당 - nhà ăn sinh viên단체식당 - nhà ăn tập thể식당 주인 (sik-dang ju-in) - chủ quán ăn/nhà hàng식당 음식 (sik-dang eum-sik) - món ăn của quán/nhà hàng식당가 (sik-dang-ga) - khu phố ẩm thực/nhà hàng

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 식당 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 식당 (phát âm là sik-dang) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nhà hàng, quán ăn, Phòng ăn, nhà ăn (trong nhà, trường học, công ty)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 식당 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 우리 동네에 새로 생긴 식당은 분위기가 아주 좋아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 식당 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App