Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

시작하다

si-jak-ha-da

Bắt đầu một hành động, sự kiện, hoặc quá trình., Khởi đầu một giai đoạn hoặc thời kỳ.

Siêu trí nhớ

Khi bạn 'si' (nhìn) thấy 'jak' (chất) đống đồ, bạn biết mình phải 'ha-da' (làm) để 'bắt đầu' dọn dẹp.

Ví dụ thực tế

우리는 오늘부터 새로운 사업을 시작합니다.

봄이 시작되면서 날씨가 따뜻해졌어요.

우리는 다음 주부터 새로운 프로젝트를 시작할 거예요.

Từ ghép liên quan

시작되다 (bị bắt đầu, được bắt đầu)시작 (sự bắt đầu)시작점 (điểm bắt đầu)시작일 (ngày bắt đầu)시작되다 (được bắt đầu)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 시작하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 시작하다 (phát âm là si-jak-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bắt đầu một hành động, sự kiện, hoặc quá trình., Khởi đầu một giai đoạn hoặc thời kỳ.". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 시작하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 우리는 오늘부터 새로운 사업을 시작합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 시작하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App