Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

수면

su-myeon

Giấc ngủ, sự ngủ

Siêu trí nhớ

Vị Sư miên man trong giấc ngủ sâu, không màng thế sự.

Ví dụ thực tế

건강을 위해 하루 7-8시간의 수면이 권장됩니다.

충분한 수면을 취하세요.

수면 부족은 건강에 해롭습니다.

Từ ghép liên quan

수면제 (thuốc ngủ)수면 시간 (thời gian ngủ)수면 장애 (rối loạn giấc ngủ)수면하다 (ngủ, đi ngủ)수면 시간 (su-myeon si-gan) - thời gian ngủ수면제 (su-myeon-je) - thuốc ngủ수면 부족 (su-myeon bu-jok) - thiếu ngủ

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 수면 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 수면 (phát âm là su-myeon) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Giấc ngủ, sự ngủ". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 수면 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 건강을 위해 하루 7-8시간의 수면이 권장됩니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 수면 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App