손
son
Tay (bộ phận cơ thể), Khách, khách hàng, Sức lao động, người làm, Tay nghề, kỹ năng, sự khéo léo
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [손], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
그는 능숙하게 손으로 도자기를 빚었다.
오늘 저녁에 중요한 손이 오기로 되어 있어요.
농번기라 일할 손이 부족해서 걱정이에요.
Từ ghép liên quan
손님 - khách손가락 - ngón tay손목 - cổ tay손바닥 - lòng bàn tay손톱 - móng tay손수건 - khăn tay손재주 - sự khéo tay일손 - sức lao động손맛 - tay nghề (nấu ăn)손길 - bàn tay giúp đỡ, sự chạm vào손발 - tay chân (người giúp việc, cộng sự)손질하다 - sửa sang, chăm sóc손쉽다 - dễ dàng, tiện lợi손꼽다 - đếm ngón tay, mong chờ손색없다 - không thua kém, không kém cạnh손가락 (son-ga-rak) - ngón tay손목 (son-mok) - cổ tay손바닥 (son-ba-dak) - lòng bàn tay
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 손 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 손 (phát âm là son) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tay (bộ phận cơ thể), Khách, khách hàng, Sức lao động, người làm, Tay nghề, kỹ năng, sự khéo léo". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 손 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 능숙하게 손으로 도자기를 빚었다. - Nghĩa: undefined