Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

설명

seol-myeong

Sự giải thích, lời giải thích

Siêu trí nhớ

Muốn **giải thích** rõ ràng, hãy đưa ra một **Sơ Lược Minh** bạch.

Ví dụ thực tế

이 책에는 복잡한 이론에 대한 상세한 설명이 담겨 있습니다.

이 제품의 사용법을 자세히 설명해 드릴게요.

선생님, 이 부분 다시 설명해 주실 수 있으세요?

Từ ghép liên quan

설명되다 - được giải thích설명서 - sách hướng dẫn, tài liệu giải thích설명회 - buổi thuyết trình, buổi giải thích설명문 - văn bản giải thích설명하다 - giải thích (động từ)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 설명 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 설명 (phát âm là seol-myeong) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự giải thích, lời giải thích". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 설명 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 책에는 복잡한 이론에 대한 상세한 설명이 담겨 있습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 설명 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App