생각
saeng-gak
Sự suy nghĩ, quá trình tư duy, Ý kiến, quan điểm, ý tưởng, Ý định, dự định, mong muốn, Ký ức, sự hồi tưởng
Siêu trí nhớ
Mỗi **Sáng gác** cửa, tôi đều có những **suy nghĩ** và **ý định** mới.
Ví dụ thực tế
결정을 내리기 전에 충분히 생각할 시간이 필요해요.
그의 생각은 나와 많이 달랐다.
저는 내년에 유학 갈 생각이에요.
Từ ghép liên quan
생각되다 (được nghĩ, được xem xét)생각나다 (nhớ ra, chợt nghĩ ra)생각하다 (suy nghĩ)생각없이 (một cách thiếu suy nghĩ)생각주머니 (túi suy nghĩ, bong bóng suy nghĩ)생각지도 못하다 (không thể ngờ tới)생각하다 (động từ)생각없이 (trạng từ)생각하다 (saeng-gak-ha-da) - suy nghĩ, nghĩ생각나다 (saeng-gak-na-da) - nhớ ra, nghĩ ra생각보다 (saeng-gak-bo-da) - hơn tôi nghĩ, so với suy nghĩ
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 생각 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 생각 (phát âm là saeng-gak) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự suy nghĩ, quá trình tư duy, Ý kiến, quan điểm, ý tưởng, Ý định, dự định, mong muốn, Ký ức, sự hồi tưởng". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 생각 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 결정을 내리기 전에 충분히 생각할 시간이 필요해요. - Nghĩa: undefined