Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

생각하다

saeng-gak-ha-da

Suy nghĩ, trầm tư, nghiền ngẫm, Nghĩ rằng, cho rằng, tin rằng, Nhớ, hồi tưởng, nhớ lại, Dự định, có ý định, cân nhắc làm gì, Quan tâm, nghĩ cho người khác, cân nhắc đến

Siêu trí nhớ

Sáng gác Hà Đa suy nghĩ đủ điều.

Ví dụ thực tế

그는 밤새도록 그 문제에 대해 깊이 생각했다.

저는 이 방법이 가장 효율적이라고 생각해요.

어릴 적 친구들이 갑자기 생각났어요.

Từ ghép liên quan

생각되다 - được nghĩ, được cho là (passive)생각하게 하다 - làm cho ai đó suy nghĩ (causative)생각나게 하다 - làm cho ai đó nhớ ra (causative)생각나다 - nhớ ra, chợt nghĩ đến생각없이 - một cách vô tư, không suy nghĩ생각보다 - hơn cả mong đợi/suy nghĩ생각지도 못하다 - không thể ngờ tới, không hề nghĩ đến생각주머니 - túi suy nghĩ (ẩn dụ cho trí óc, ý tưởng)생각 (noun) - suy nghĩ, ý tưởng생각없이 (adverb) - một cách vô tư, không suy nghĩ깊이 생각하다

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 생각하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 생각하다 (phát âm là saeng-gak-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Suy nghĩ, trầm tư, nghiền ngẫm, Nghĩ rằng, cho rằng, tin rằng, Nhớ, hồi tưởng, nhớ lại, Dự định, có ý định, cân nhắc làm gì, Quan tâm, nghĩ cho người khác, cân nhắc đến". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 생각하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 밤새도록 그 문제에 대해 깊이 생각했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 생각하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App