Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

살

sal

Phần thịt của động vật hoặc con người, phần cơ thể., Tuổi tác, số năm sống., Mỡ thừa, cân nặng., Vỏ, lớp ngoài (của trái cây, rau củ)., Màng, lớp mỏng (trên bề mặt chất lỏng).

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [살], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

이 돼지고기는 살이 부드럽고 맛있어요.

아이가 몇 살이에요?

겨울이 되니 살이 찌는 것 같아요.

Từ ghép liên quan

살코기 - thịt nạc살림 - việc nhà, gia đình살충제 - thuốc trừ sâu살균 - khử trùng나잇살살이 찌다

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 살 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 살 (phát âm là sal) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Phần thịt của động vật hoặc con người, phần cơ thể., Tuổi tác, số năm sống., Mỡ thừa, cân nặng., Vỏ, lớp ngoài (của trái cây, rau củ)., Màng, lớp mỏng (trên bề mặt chất lỏng).". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 살 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 돼지고기는 살이 부드럽고 맛있어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 살 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App