Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

빵

ppang

Bánh mì (nói chung), Bánh (ngọt, mặn), Đạn (tiếng lóng)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [빵], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

마트에서 빵을 샀어요.

아이들이 좋아하는 빵이 많아요.

총알이 다 떨어져서 빵이 없어요.

Từ ghép liên quan

식빵 - bánh mì lát모닝빵 - bánh mì tròn nhỏ ăn sáng단팥빵 - bánh mì nhân đậu đỏ빵집

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 빵 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 빵 (phát âm là ppang) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bánh mì (nói chung), Bánh (ngọt, mặn), Đạn (tiếng lóng)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 빵 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 마트에서 빵을 샀어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 빵 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App