Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

비

bi

Nước mưa rơi từ trên trời xuống, Chất lỏng nói chung (ít dùng)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [비], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

내일은 전국적으로 비가 내리겠습니다.

꽃잎에 맺힌 이슬비.

오늘 비가 많이 와요.

Từ ghép liên quan

{'word': '소나기', 'meaning': 'Mưa rào'}비옷빗방울장마비

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 비 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 비 (phát âm là bi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nước mưa rơi từ trên trời xuống, Chất lỏng nói chung (ít dùng)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 비 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 내일은 전국적으로 비가 내리겠습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 비 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App