비용
bi-yong
Số tiền hoặc tài nguyên cần thiết để mua, sản xuất, hoặc thực hiện một việc gì đó.
Siêu trí nhớ
Chi phí chữa trị khi bị ong đốt thường rất tốn kém.
Ví dụ thực tế
해외여행 비용을 마련하기 위해 열심히 저축하고 있어요.
비용이 많이 들다.
이 프로젝트의 총 비용은 얼마입니까?
Từ ghép liên quan
들이다 - làm tốn, làm tiêu tốn (causative form related to '비용이 들다')생활비용 - chi phí sinh hoạt운영비용 - chi phí vận hành생산비용 - chi phí sản xuất고정비용 - chi phí cố định변동비용 - chi phí biến đổi추가비용 - chi phí bổ sung간접비용 - chi phí gián tiếp직접비용 - chi phí trực tiếp총비용 (chong-bi-yong) - tổng chi phí추가 비용 (chu-ga bi-yong) - chi phí phát sinh/bổ sung운영 비용 (un-yeong bi-yong) - chi phí vận hành
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 비용 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 비용 (phát âm là bi-yong) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Số tiền hoặc tài nguyên cần thiết để mua, sản xuất, hoặc thực hiện một việc gì đó.". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 비용 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 해외여행 비용을 마련하기 위해 열심히 저축하고 있어요. - Nghĩa: undefined