보호
bo-ho
Hành động giữ gìn, che chở ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc sự mất mát.
Siêu trí nhớ
Khi bố hô, đó là lúc ông ấy muốn bảo vệ gia đình mình khỏi mọi nguy hiểm.
Ví dụ thực tế
국가의 문화유산을 보호하는 것은 모든 국민의 의무이다.
아이들을 보호하다.
환경 보호는 중요하다.
Từ ghép liên quan
보호하다 - bảo vệ (chủ động)보호되다 - được bảo vệ (bị động)보호받다 - nhận được sự bảo vệ보호자 - người bảo hộ, người giám hộ보호색 - màu sắc bảo vệ (ngụy trang)보호구역 - khu vực bảo vệ보호막 - màng bảo vệ, lớp bảo vệ보호무역 - bảo hộ mậu dịch환경 보호 - bảo vệ môi trường
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 보호 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 보호 (phát âm là bo-ho) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động giữ gìn, che chở ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc sự mất mát.". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 보호 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 국가의 문화유산을 보호하는 것은 모든 국민의 의무이다. - Nghĩa: undefined