Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

배

bae

Quả lê, Bụng, Thuyền

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [배], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

이 과일 가게에서 맛있는 배를 팔아요.

배가 너무 고파서 아무거나 먹고 싶어요.

우리는 작은 배를 타고 바다를 건넜어요.

Từ ghép liên quan

배달 (giao hàng)배탈 (đau bụng)배꼽 (rốn)배탈 (đau bụng, khó tiêu)배멀미 (say sóng, say tàu)배나무 (cây lê)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 배 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 배 (phát âm là bae) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Quả lê, Bụng, Thuyền". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 배 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 과일 가게에서 맛있는 배를 팔아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 배 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App