Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

방식

bang-sik

Cách thức, phương thức, kiểu, hình thức, lối

Siêu trí nhớ

Cách thức (phương pháp) để đạt được thành công là làm mọi việc bằng sức (bangsik) của chính mình.

Ví dụ thực tế

그는 독특한 방식으로 문제를 해결했다.

어떤 방식으로 할까요?

새로운 방식이 필요해요.

Từ ghép liên quan

생활 방식 (lối sống)사고 방식 (cách suy nghĩ)교육 방식 (phương pháp giáo dục)생산 방식 (phương thức sản xuất)운영 방식 (phương thức vận hành)사고방식 (sa-go-bangsik) - cách suy nghĩ, tư duy생활 방식 (saeng-hwal bang-sik) - lối sống지불 방식 (ji-bul bang-sik) - phương thức thanh toán

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 방식 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 방식 (phát âm là bang-sik) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cách thức, phương thức, kiểu, hình thức, lối". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 방식 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 독특한 방식으로 문제를 해결했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 방식 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App