밤
bam
Đêm, buổi tối, Hạt dẻ, cây dẻ
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [밤], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
저는 밤하늘의 별을 보는 것을 좋아해요.
가을에는 군밤을 길거리에서 자주 팔아요.
밤에 보통 뭐 해요?
Từ ghép liên quan
밤낮 - ngày đêm밤새 - suốt đêm밤하늘 - bầu trời đêm밤길 - đường đêm밤문화 - văn hóa đêm밤나무 - cây dẻ군밤 - hạt dẻ nướng생밤 - hạt dẻ sống밤새다 - thức trắng đêm밤색 - màu hạt dẻ밤새 (bamsae): suốt đêm밤낮 (bamnat): ngày đêm한밤중 (hanbamjung): nửa đêm
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 밤 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 밤 (phát âm là bam) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đêm, buổi tối, Hạt dẻ, cây dẻ". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 밤 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 밤하늘의 별을 보는 것을 좋아해요. - Nghĩa: undefined