Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

받다

bad-da

Nhận, lấy, có được (vật chất, thông tin, dịch vụ), Chấp nhận, tiếp nhận (đề nghị, yêu cầu, trách nhiệm), Trải qua, chịu đựng, bị (thường mang tính bị động hoặc tiêu cực), Đỡ, hứng, bắt (vật lý); húc, đội (bằng đầu/sừng), Hứng chịu, tiếp xúc (với yếu tố tự nhiên)

Siêu trí nhớ

Khi **bắt ta** (받다) được gì, ta vui vẻ **nhận, lấy** ngay!

Ví dụ thực tế

이번 달 월급을 제때 받아서 기분이 좋아요.

그는 우리의 제안을 흔쾌히 받았습니다.

이번 태풍으로 많은 농가가 큰 피해를 받았습니다.

Từ ghép liên quan

받히다 - bị húc, bị đâm (bằng sừng/vật nhọn)받게 하다 - khiến cho nhận, làm cho nhận돌려받다 - nhận lại, lấy lại물려받다 - thừa kế, thừa hưởng되받다 - nhận lại, đáp trả맞받다 - đáp trả, phản công내려받다 - tải xuống (download)떠받다 - húc lên, đỡ lên받이 - vật hứng, người nhận, khay받침 - vật đỡ, giá đỡ, phụ âm cuối (trong Hangul)받침대 - giá đỡ, chân đế벌 받다인정받다사랑받다

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 받다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 받다 (phát âm là bad-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nhận, lấy, có được (vật chất, thông tin, dịch vụ), Chấp nhận, tiếp nhận (đề nghị, yêu cầu, trách nhiệm), Trải qua, chịu đựng, bị (thường mang tính bị động hoặc tiêu cực), Đỡ, hứng, bắt (vật lý); húc, đội (bằng đầu/sừng), Hứng chịu, tiếp xúc (với yếu tố tự nhiên)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 받다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 달 월급을 제때 받아서 기분이 좋아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 받다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App