Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

바꾸다

ba-kku-da

Thay đổi, biến đổi (từ dạng này sang dạng khác), Đổi, trao đổi (vị trí, vật phẩm), Chuyển đổi, dịch (ngôn ngữ, định dạng)

Siêu trí nhớ

Ba cụ đã đổi kiểu tóc mới, khiến mọi người ngạc nhiên vì sự thay đổi trẻ trung!

Ví dụ thực tế

나쁜 습관을 좋은 습관으로 바꾸다.

친구와 자리를 바꾸다.

한국어를 영어로 바꾸다.

Từ ghép liên quan

바뀌다 - bị thay đổi, được thay đổi (Passive)바꾸게 하다 - khiến thay đổi, làm cho thay đổi (Causative)맞바꾸다 - đổi chác, trao đổi lẫn nhau뒤바꾸다 - đảo lộn, thay đổi hoàn toàn바꿔치기하다 - đánh tráo, tráo đổi바꿈 - sự thay đổi, sự trao đổi (Noun)바뀌다 (ba-kwi-da) - bị thay đổi (passive form)바꿔 입다 (ba-kkwô ip-da) - đổi quần áo바꿔 타다 (ba-kkwô ta-da) - chuyển xe/đổi tàu

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 바꾸다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 바꾸다 (phát âm là ba-kku-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thay đổi, biến đổi (từ dạng này sang dạng khác), Đổi, trao đổi (vị trí, vật phẩm), Chuyển đổi, dịch (ngôn ngữ, định dạng)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 바꾸다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 나쁜 습관을 좋은 습관으로 바꾸다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 바꾸다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App