뭐
mwo
Cái gì (hỏi về sự vật, hành động), Cái gì?! (biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ, khó chịu), Cái gì đó, bất cứ cái gì (đại từ bất định), Thôi kệ, có sao đâu (biểu lộ sự thờ ơ, bỏ qua)
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [뭐], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
오늘 저녁에 뭐 할 거예요?
뭐? 네가 그걸 다 먹었다고?
배고픈데 뭐 좀 먹을 거 없어?
Từ ghép liên quan
뭐든지 - bất cứ cái gì뭐라도 - bất cứ cái gì/dù là gì뭐뭐 - những thứ này nọ뭐 하다뭐라고뭔가
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 뭐 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 뭐 (phát âm là mwo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cái gì (hỏi về sự vật, hành động), Cái gì?! (biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ, khó chịu), Cái gì đó, bất cứ cái gì (đại từ bất định), Thôi kệ, có sao đâu (biểu lộ sự thờ ơ, bỏ qua)". Đây là một Interrogative pronoun / Đại từ nghi vấn.
Hỏi: Cách sử dụng từ 뭐 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 오늘 저녁에 뭐 할 거예요? - Nghĩa: undefined