문화
mun-hoa
Văn hóa (tổng thể các giá trị, phong tục, nghệ thuật của một cộng đồng), Hiện tượng/hoạt động văn hóa, trào lưu văn hóa
Siêu trí nhớ
Chiếc **mũ hoa** rực rỡ này chính là nét đẹp của **văn hóa** dân tộc ta.
Ví dụ thực tế
각 나라마다 고유한 문화가 존재하며, 이는 그들의 정체성을 형성한다.
요즘 젊은 세대 사이에서는 새로운 온라인 문화가 형성되고 있다.
한국 문화를 배우고 싶어요.
Từ ghép liên quan
문화생활 - đời sống văn hóa문화재 - di sản văn hóa, tài sản văn hóa문화센터 - trung tâm văn hóa대중문화 - văn hóa đại chúng식문화 - văn hóa ẩm thực청소년 문화 - văn hóa thanh thiếu niên문화적 - mang tính văn hóa, thuộc về văn hóa (tính từ)문화생활 (mun-hwa-saeng-hwal) - đời sống văn hóa문화재 (mun-hwa-jae) - di sản văn hóa문화교류 (mun-hwa-gyo-ryu) - giao lưu văn hóa
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 문화 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 문화 (phát âm là mun-hoa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Văn hóa (tổng thể các giá trị, phong tục, nghệ thuật của một cộng đồng), Hiện tượng/hoạt động văn hóa, trào lưu văn hóa". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 문화 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 각 나라마다 고유한 문화가 존재하며, 이는 그들의 정체성을 형성한다. - Nghĩa: undefined