무섭다
mu-sŏp-ta
Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hãi, Có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng, đáng lo ngại
Siêu trí nhớ
Khi nghe tiếng 'mú-sóp-ta' (mú-sóp-ta) từ bóng tối, tôi thấy thật đáng sợ.
Ví dụ thực tế
갑자기 나타난 맹수 때문에 너무 무서웠어요.
경제 상황이 점점 더 무서워지고 있어요.
저는 높은 곳이 무서워요.
Từ ghép liên quan
무섭게 하다 (làm cho sợ hãi)무섭어지다 (trở nên sợ hãi)무서움 (sự sợ hãi)무서워하다무서움
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 무섭다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 무섭다 (phát âm là mu-sŏp-ta) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hãi, Có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng, đáng lo ngại". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 무섭다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 갑자기 나타난 맹수 때문에 너무 무서웠어요. - Nghĩa: undefined