Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

목적

mok-jeok

Cái đích, cái kết quả mà người ta muốn đạt được; mục tiêu cuối cùng., Lý do, động cơ hoặc ý định đằng sau một hành động hoặc sự việc cụ thể.

Siêu trí nhớ

Móc chước người khác không phải là mục đích của tôi.

Ví dụ thực tế

이 행사의 주된 목적은 지역 사회의 화합을 도모하는 것입니다.

그는 어떤 목적을 가지고 나에게 접근했는지 궁금하다.

우리의 목적은 평화입니다.

Từ ghép liên quan

목적지 (目的地) - điểm đến, đích đến목적론 (目的論) - thuyết mục đích luận목적어 (目的語) - tân ngữ (ngữ pháp)목적의식 (目的意識) - ý thức mục đích목적 달성 (目的達成) - đạt được mục đích목적하다 (目的하다) - (động từ, nhắm tới, có ý định)목적적 (目的的) - (tính từ, có mục đích, có chủ đích)목적지 (mok-jeok-ji) - điểm đến, đích đến목적의식 (mok-jeok-eui-sik) - ý thức mục đích생활 목적 (saeng-hwal mok-jeok) - mục đích sống

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 목적 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 목적 (phát âm là mok-jeok) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cái đích, cái kết quả mà người ta muốn đạt được; mục tiêu cuối cùng., Lý do, động cơ hoặc ý định đằng sau một hành động hoặc sự việc cụ thể.". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 목적 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 행사의 주된 목적은 지역 사회의 화합을 도모하는 것입니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 목적 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App