모습
mo-seub
Hình dáng, diện mạo, dáng vẻ (bên ngoài), Trạng thái, tình hình, khía cạnh
Siêu trí nhớ
Khi nhìn **Mô súp** [mo-sup] trên bàn, tôi thấy **hình dáng, diện mạo** của nó thật bắt mắt.
Ví dụ thực tế
저 멀리 보이는 산의 모습이 웅장하다.
그는 어려운 상황에서도 희망을 잃지 않는 모습을 보여주었다.
그녀의 아름다운 모습.
Từ ghép liên quan
옛모습 - diện mạo/trạng thái cũ참모습 - bộ mặt thật, bản chất thật뒷모습 - dáng vẻ từ phía sau겉모습본모습
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 모습 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 모습 (phát âm là mo-seub) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hình dáng, diện mạo, dáng vẻ (bên ngoài), Trạng thái, tình hình, khía cạnh". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 모습 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저 멀리 보이는 산의 모습이 웅장하다. - Nghĩa: undefined