Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

모두

mo-du

Tất cả, toàn bộ, mọi người/vật

Siêu trí nhớ

Mô đủ [modu] đồ ăn cho *tất cả mọi người* là điều cần thiết để không ai bị đói.

Ví dụ thực tế

우리 팀원 모두가 맡은 일을 성공적으로 마쳤습니다.

모두 오세요.

모두 잘 지내요?

Từ ghép liên quan

모두 다 (mo-du da) - tất cả mọi thứ/mọi người (nhấn mạnh)모두 함께 (mo-du ham-kke) - tất cả cùng nhau모두들 (mo-du-deul) - mọi người (ám chỉ nhóm người)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 모두 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 모두 (phát âm là mo-du) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tất cả, toàn bộ, mọi người/vật". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 모두 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 우리 팀원 모두가 맡은 일을 성공적으로 마쳤습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 모두 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App