Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

먼지

meon-ji

Bụi, hạt bụi, Thứ nhỏ bé, không đáng kể; vô giá trị

Siêu trí nhớ

Món gì mà bụi bám đầy thế này?

Ví dụ thực tế

창문을 열어두면 금방 먼지가 들어와요.

그의 존재는 이 거대한 우주에서 한낱 먼지에 지나지 않는다.

먼지가 많아요.

Từ ghép liên quan

흙먼지 - bụi đất먼지떨이 - chổi phủi bụi먼지통 - hộp chứa bụi (của máy hút bụi)먼지구덩이 - ổ bụi, nơi đầy bụi먼지다듬이 - bọ bụi (dust mite)먼지투성이 - đầy bụi, bám đầy bụi먼지나다 - bám bụi, có bụi미세먼지 - bụi mịn먼지구름 - đám bụi

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 먼지 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 먼지 (phát âm là meon-ji) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bụi, hạt bụi, Thứ nhỏ bé, không đáng kể; vô giá trị". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 먼지 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 창문을 열어두면 금방 먼지가 들어와요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 먼지 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App