먼저
meon-jeo
Trước hết, trước tiên (về thứ tự hành động, sự việc), Đi trước, đến trước (về vị trí, thời gian), Chủ động, tự nguyện (thường mang ý lịch sự, nhường nhịn)
Siêu trí nhớ
Trước hết, Mơn cứ **mơn chờ** tôi ở quán cà phê nhé.
Ví dụ thực tế
회의를 시작하기 전에 먼저 의제를 확인합시다.
제가 먼저 가서 자리를 맡아 놓을게요.
제가 먼저 도와드릴까요?
Từ ghép liên quan
먼저번 - lần trước, dịp trước먼저 가다 - đi trước먼저 하다 - làm trước
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 먼저 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 먼저 (phát âm là meon-jeo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trước hết, trước tiên (về thứ tự hành động, sự việc), Đi trước, đến trước (về vị trí, thời gian), Chủ động, tự nguyện (thường mang ý lịch sự, nhường nhịn)". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 먼저 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 회의를 시작하기 전에 먼저 의제를 확인합시다. - Nghĩa: undefined