말하다
malhada
Phát ra âm thanh để diễn đạt suy nghĩ, ý kiến, thông tin bằng lời nói., Kể lại, thuật lại một câu chuyện, sự việc., Nói ra một lời khuyên, lời cảnh báo, hoặc một điều gì đó quan trọng., Được nói ra, được phát biểu (thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc gián tiếp).
Siêu trí nhớ
Hãy **malhada** (nói) cho tôi nghe câu chuyện **말** (lời) bạn **하** (làm) để **다** (tất cả) mọi người hiểu.
Ví dụ thực tế
그는 자신의 생각을 분명하게 말했습니다.
여행에서 있었던 재미있는 일을 친구에게 말해 주었다.
부모님께서 항상 옳은 길로 가라고 말씀하셨다.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 말하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 말하다 (phát âm là malhada) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Phát ra âm thanh để diễn đạt suy nghĩ, ý kiến, thông tin bằng lời nói., Kể lại, thuật lại một câu chuyện, sự việc., Nói ra một lời khuyên, lời cảnh báo, hoặc một điều gì đó quan trọng., Được nói ra, được phát biểu (thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc gián tiếp).". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 말하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 자신의 생각을 분명하게 말했습니다. - Nghĩa: undefined