만나다
man-na-da
Gặp gỡ, hội ngộ (người, vật hữu hình), Gặp phải, trải qua (tình huống, sự kiện, khó khăn), Đáp ứng, phù hợp (điều kiện, yêu cầu, tiêu chuẩn), Gặp nhau, hội tụ (đường, sông, vật thể)
Siêu trí nhớ
Mẫn Na đã gặp gỡ bạn bè dưới gốc cây đa.
Ví dụ thực tế
대통령을 만나러 청와대에 갔어요.
예상치 못한 어려움에 만났지만 잘 극복했어요.
이 제품은 고객의 기대를 충분히 만날 것입니다.
Từ ghép liên quan
만나지다 - được gặp, được gặp gỡ (thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh sự tình cờ)만나게 하다 - cho gặp, khiến gặp만남 - cuộc gặp gỡ, sự gặp gỡ만나뵙다 - gặp (kính ngữ)만나다보다 - gặp thử, gặp xem만나자마자 - ngay khi gặp만나서 반가워요 - rất vui được gặp만남 (mannam) - cuộc gặp gỡ첫 만남 (cheot mannam) - lần gặp đầu tiên다시 만나다 (da-si man-na-da) - gặp lại
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 만나다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 만나다 (phát âm là man-na-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Gặp gỡ, hội ngộ (người, vật hữu hình), Gặp phải, trải qua (tình huống, sự kiện, khó khăn), Đáp ứng, phù hợp (điều kiện, yêu cầu, tiêu chuẩn), Gặp nhau, hội tụ (đường, sông, vật thể)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 만나다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 대통령을 만나러 청와대에 갔어요. - Nghĩa: undefined