마련
ma-ryeon
Hành động hoặc quá trình chuẩn bị, sắp xếp, lo liệu một thứ gì đó., Một kế hoạch, phương án, hoặc sự sắp đặt cụ thể đã được thực hiện hoặc định sẵn cho một mục đích hay tình huống nào đó.
Siêu trí nhớ
Dù tình huống có *mà rờn* đến mấy, nhờ *sự chuẩn bị, sự sắp xếp* kỹ lưỡng, chúng ta vẫn vượt qua.
Ví dụ thực tế
그는 은퇴 후의 삶을 위한 노후 자금 마련에 힘쓰고 있다.
이것은 예상치 못한 상황에 대비한 우리의 마지막 마련이다.
새 집 마련을 위해 돈을 모으고 있어요.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 마련 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 마련 (phát âm là ma-ryeon) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động hoặc quá trình chuẩn bị, sắp xếp, lo liệu một thứ gì đó., Một kế hoạch, phương án, hoặc sự sắp đặt cụ thể đã được thực hiện hoặc định sẵn cho một mục đích hay tình huống nào đó.". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 마련 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 은퇴 후의 삶을 위한 노후 자금 마련에 힘쓰고 있다. - Nghĩa: undefined