또한
tto-han
Thêm vào đó, cũng, ngoài ra
Siêu trí nhớ
Cái **tô ăn** [to an] này, **ngoài ra**, **cũng** có thể dùng để đựng hoa quả, **thêm vào đó** còn rất đẹp nữa.
Ví dụ thực tế
성공적인 프로젝트를 위해서는 철저한 계획이 중요하고, 또한 팀원들 간의 협력도 필수적이다.
그는 학생이고, 또한 선생님이다.
이 책은 재미있고, 또한 유익하다.
Từ ghép liên quan
뿐만 아니라 또한 (ppun-man a-ni-ra tto-han) - không những... mà còn...그리고 또한 (geu-ri-go tto-han) - và ngoài ra/thêm vào đó
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 또한 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 또한 (phát âm là tto-han) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thêm vào đó, cũng, ngoài ra". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 또한 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 성공적인 프로젝트를 위해서는 철저한 계획이 중요하고, 또한 팀원들 간의 협력도 필수적이다. - Nghĩa: undefined