Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

따르다

tta-reu-da

Theo sau, đi theo, tiếp nối, Tuân theo, làm theo, tuân thủ, Rót, đổ (chất lỏng), Kéo theo, đi kèm, gắn liền với, tùy thuộc vào, Theo phe, ủng hộ, đi theo (tư tưởng, lãnh đạo)

Siêu trí nhớ

Ở làng **Tà Rư**, mọi người **theo** nhau **tuân theo** tục lệ **rót** rượu mời khách **đã**.

Ví dụ thực tế

강아지가 주인을 졸졸 따랐다.

새로운 지침을 따르기로 결정했다.

손님에게 차를 따랐다.

Từ ghép liên quan

따르게 하다 - khiến/bắt theo, tuân theo뒤따르다 - theo sau따라가다 - đi theo따라오다 - đến theo따라하다 - bắt chước, làm theo따름 - sự theo, sự tuân theo, sự rót (danh từ)~에 따라 - tùy theo, theo (trợ từ ngữ pháp)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 따르다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 따르다 (phát âm là tta-reu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Theo sau, đi theo, tiếp nối, Tuân theo, làm theo, tuân thủ, Rót, đổ (chất lỏng), Kéo theo, đi kèm, gắn liền với, tùy thuộc vào, Theo phe, ủng hộ, đi theo (tư tưởng, lãnh đạo)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 따르다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 강아지가 주인을 졸졸 따랐다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 따르다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App