돈
don
Tiền tệ, phương tiện trao đổi, Tài sản, của cải, sự giàu có
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [돈], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
이 가게는 카드 대신 현금으로만 돈을 받아요.
돈이 인생의 전부는 아니지만, 살면서 중요한 역할을 해요.
돈 있어요?
Từ ghép liên quan
돈벌이 - kiếm tiền, sinh kế돈가방 - túi tiền, cặp tiền돈벼락 - cơn mưa tiền (giàu lên đột ngột)돈벌레 - người ham tiền, kẻ hám lợi돈주머니 - ví tiền, túi tiền돈잔치 - bữa tiệc xa hoa, tiệc tiền bạc돈놀이 - cho vay nặng lãi돈벌이 (don-beo-ri) - kiếm tiền, kế sinh nhai돈다발 (don-da-bal) - cọc tiền, bó tiền돈 주머니 (don ju-meo-ni) - túi tiền
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 돈 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 돈 (phát âm là don) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tiền tệ, phương tiện trao đổi, Tài sản, của cải, sự giàu có". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 돈 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 가게는 카드 대신 현금으로만 돈을 받아요. - Nghĩa: undefined