Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

도시

do-si

Thành phố, đô thị

Siêu trí nhớ

Ở **thành phố, đô thị**, người ta thường mua **đồ sỉ** để kinh doanh.

Ví dụ thực tế

이 도시는 최근 몇 년간 인구가 급증했습니다.

서울은 큰 도시입니다.

이 도시는 밤에 아름다워요.

Từ ghép liên quan

도시락 - hộp cơm trưa도시화 - sự đô thị hóa도시인 - người thành phố도시 계획 - quy hoạch đô thị도시 생활 - cuộc sống thành phố도시적 - mang tính thành thị, đô thị대도시

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 도시 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 도시 (phát âm là do-si) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thành phố, đô thị". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 도시 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 도시는 최근 몇 년간 인구가 급증했습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 도시 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App