Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

더

deo

Thêm, hơn nữa, Hơn (trong so sánh), Nữa, thêm nữa (tiếp diễn/lặp lại)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [더], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

이 책을 더 읽고 싶어요.

저는 사과보다 배를 더 좋아해요.

그는 더 이상 아무 말도 하지 않았다.

Từ ghép liên quan

더하다 - thêm vào, tăng lên더욱 - càng hơn, hơn nữa더욱이 - hơn nữa là, vả lại더 이상 - không còn nữa, không thêm nữa

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 더 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 더 (phát âm là deo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thêm, hơn nữa, Hơn (trong so sánh), Nữa, thêm nữa (tiếp diễn/lặp lại)". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 더 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 책을 더 읽고 싶어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 더 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App