Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

대화

dae-hwa

Hành động hoặc quá trình trò chuyện, đối thoại

Siêu trí nhớ

Đê và Hoa luôn có những cuộc đối thoại thú vị.

Ví dụ thực tế

두 사람은 밤늦도록 깊은 대화를 나누었다.

우리 대화 좀 할까요?

그와 대화하는 것이 어려웠어요.

Từ ghép liên quan

대화창 - cửa sổ trò chuyện대화명 - tên người dùng (trong trò chuyện)대화방 - phòng trò chuyện대화체 - văn phong đối thoại대화하다 - đối thoại, trò chuyện대화 주제 - chủ đề đối thoại

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 대화 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 대화 (phát âm là dae-hwa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động hoặc quá trình trò chuyện, đối thoại". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 대화 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 두 사람은 밤늦도록 깊은 대화를 나누었다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 대화 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App