Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

대표

dae-pyo

Người đại diện, người đứng đầu, đại biểu, Cái tiêu biểu, cái điển hình, đại diện (cho một đặc điểm, loại hình)

Siêu trí nhớ

Cái đê phao cứu sinh này *đại diện* cho sự an toàn *tiêu biểu* trên biển.

Ví dụ thực tế

각국 대표들이 한자리에 모여 회의를 시작했다.

한옥은 한국의 전통 건축 양식을 대표하는 건물이다.

우리 회사의 대표입니다.

Từ ghép liên quan

대표되다 - được đại diện대표팀 - đội tuyển quốc gia/đại diện대표작 - tác phẩm tiêu biểu대표이사 - giám đốc điều hành/đại diện pháp luật대표성 - tính đại diện대표하다 - đại diện, tiêu biểu cho대표이사 (de-pyo-i-sa) - Giám đốc điều hành (CEO)대표팀 (de-pyo-tim) - Đội tuyển quốc gia대표작 (de-pyo-jak) - Tác phẩm tiêu biểu/đại diện

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 대표 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 대표 (phát âm là dae-pyo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Người đại diện, người đứng đầu, đại biểu, Cái tiêu biểu, cái điển hình, đại diện (cho một đặc điểm, loại hình)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 대표 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 각국 대표들이 한자리에 모여 회의를 시작했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 대표 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App