달리다
dal-ri-da
Chạy, chạy đua, lao đi, Thiếu, không đủ, cạn kiệt, Được treo, được gắn, được đính, Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Siêu trí nhớ
Anh ấy chạy hết đà, nhưng vì thiếu sức nên huy chương được treo cao vẫn phụ thuộc vào lý do đa chiều.
Ví dụ thực tế
그는 결승선을 향해 전력으로 달렸다.
시간이 달려서 숙제를 다 못 했어요.
벽에 예쁜 그림이 달려 있었다.
Từ ghép liên quan
달다 - treo, gắn (active) → 달리다 - được treo, được gắn (passive)달려들다 - lao vào, xông vào달려있다 - phụ thuộc vào달리기 - sự chạy, cuộc chạy달려가다달려오다
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 달리다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 달리다 (phát âm là dal-ri-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Chạy, chạy đua, lao đi, Thiếu, không đủ, cạn kiệt, Được treo, được gắn, được đính, Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 달리다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 결승선을 향해 전력으로 달렸다. - Nghĩa: undefined