Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

달러

dal-reo

Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ (Mỹ), Tiền tệ của một số quốc gia khác ngoài Mỹ

Siêu trí nhớ

Khi bạn muốn mua thứ gì đó ở Mỹ, bạn cần '달러' [dal-leo] để trả, vì đó là đơn vị tiền tệ Mỹ.

Ví dụ thực tế

이 가게에서는 유로와 달러를 모두 받습니다.

캐나다 달러는 미국 달러와 환율이 다릅니다.

현재 1달러는 약 1,300원입니다.

Từ ghép liên quan

달러 환율달러화달러 강세

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 달러 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 달러 (phát âm là dal-reo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ (Mỹ), Tiền tệ của một số quốc gia khác ngoài Mỹ". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 달러 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 가게에서는 유로와 달러를 모두 받습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 달러 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App