Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

다

da

Tất cả, hoàn toàn, hết thảy, Đuôi câu trần thuật (thể thông thường, văn viết, tự nói)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [다], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

우리 다 같이 영화 보러 갈까요?

이 책은 정말 재미있다.

다 먹었어요.

Từ ghép liên quan

다하다 - cạn kiệt, hoàn thành, làm hết sức다같이 - tất cả cùng nhau다행 (da-haeng) - may mắn, thật may다시 (da-si) - lại, lần nữa다만 (da-man) - chỉ là, tuy nhiên

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 다 (phát âm là da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tất cả, hoàn toàn, hết thảy, Đuôi câu trần thuật (thể thông thường, văn viết, tự nói)". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 우리 다 같이 영화 보러 갈까요? - Nghĩa: undefined

Luyện tập 다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App