다르다
da-reu-da
Khác, không giống, khác biệt, Khác thường, đặc biệt, phi thường, Khác, cái khác, người khác (chỉ sự thay thế, bổ sung)
Siêu trí nhớ
Cái đà rửa đa này, *khác biệt* thật!
Ví dụ thực tế
그 사람은 다른 사람들과 성격이 많이 달라요.
그는 어릴 때부터 다른 재능을 보였습니다.
이 방법이 안 되면 다른 방법을 찾아봐야 해요.
Từ ghép liên quan
다르게 하다 - làm cho khác đi다름없다 - không khác gì, giống hệt다름아닌 - không gì khác ngoài, chính là다름 - sự khác biệt달리 - khác, một cách khác다른 - khác다르게 - một cách khác
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 다르다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 다르다 (phát âm là da-reu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Khác, không giống, khác biệt, Khác thường, đặc biệt, phi thường, Khác, cái khác, người khác (chỉ sự thay thế, bổ sung)". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 다르다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그 사람은 다른 사람들과 성격이 많이 달라요. - Nghĩa: undefined